Ngoài công trường và ở các đại lý vật tư, con kê bê tông thường được gọi theo mã thị trường: V1, V2, V3 cho con kê thép sàn lớp dưới và H6 – H15 cho chân kê thép sàn lớp trên. HAN đặt tên theo mã nhà máy (CSD, CSM, CSS…), nên bài này tổng hợp bảng quy đổi để kỹ sư vật tư và nhà thầu tra nhanh mã HAN tương đương, kèm cao độ, đường kính thép áp dụng và giá niêm yết.
Mã V1, V2, V3 — con kê thép sàn lớp dưới
Mỗi viên V có hai mặt kê với hai cao độ khác nhau: V1 kê 15 hoặc 20 mm, V2 kê 20 hoặc 25 mm, V3 kê 25 hoặc 30 mm. Chọn mặt kê bằng đúng chiều dày lớp bê tông bảo vệ ghi trên bản vẽ. Mã HAN dưới đây có cùng cặp cao độ:
| Mã thị trường | Cao độ kê | Mã HAN tương đương | Cao độ HAN | Thép áp dụng | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|---|
| V1 | 15/20 mm | CSD1520 | 15/20 mm | Ø8–Ø12 | 310 đ/viên |
| V2 | 20/25 mm | CSD2025 | 20/25 mm | Ø8–Ø16 | 450 đ/viên |
| CSM2025 | 20/25 mm | Ø10–Ø14 | 315 đ/viên | ||
| V3 | 25/30 mm | CSD2530 | 25/30 mm | Ø10–Ø18 | 480 đ/viên |
| CSM2530001 | 25/30 mm | Ø10–Ø14 | Liên hệ |
Dòng CSD là gối kê chuyên cho sàn; dòng CSM là loại đa năng dùng được cho sàn, cột và vách. Với sàn thép Ø8–Ø12 và lớp bảo vệ 15–20 mm, CSD1520 là lựa chọn kinh tế nhất.
Mã H6 – H15 — chân kê thép sàn lớp trên (sàn 2 lớp)
Số sau chữ H là chiều cao tính bằng centimet (H12 cao 12 cm), dùng đỡ lưới thép lớp trên của sàn đổ 2 lớp. HAN sản xuất dòng tương đương là CSS…U — gối kê chân U chuyên kê lớp thép bên trên. Theo bảng quy đổi của HAN, mỗi mã H tương ứng một mã CSS…U có cao độ bằng hoặc thấp hơn tối đa 10 mm — so sánh hai cột chiều cao trước khi đặt hàng:
| Mã thị trường | Chiều cao theo mã H | Mã HAN tương đương | Cao độ HAN | Thép áp dụng | Tải trọng phá hủy | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H6 | 60 mm | CSS050U | 50 mm | Ø10–Ø32 | ≤22 kN | 1.020 đ/viên |
| H7 | 70 mm | CSS070U | 70 mm | Ø10–Ø32 | ≤19 kN | 1.350 đ/viên |
| H8 | 80 mm | CSS070U | 70 mm | Ø10–Ø32 | ≤19 kN | 1.350 đ/viên |
| H9 | 90 mm | CSS090U | 90 mm | Ø10–Ø32 | ≤15 kN | 2.190 đ/viên |
| H10 | 100 mm | CSS090U | 90 mm | Ø10–Ø32 | ≤15 kN | 2.190 đ/viên |
| H12 | 120 mm | CSS110U | 110 mm | Ø10–Ø32 | ≤26 kN | 2.770 đ/viên |
| H15 | 150 mm | CSS140U | 140 mm | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Liên hệ |
CSS140U (cao 140 mm) cùng dòng chân U với CSS050U – CSS110U, tương đương H15 cho sàn dày. Thông số chi tiết và giá của CSS140U đang được cập nhật — gọi 0917 129 900 hoặc Zalo 0907 388 828 để nhận báo giá.
Chọn chiều cao chân kê lớp trên theo bản vẽ
Chân kê lớp trên đặt trên cốp pha và đỡ mặt dưới lưới thép lớp trên. Vì vậy chiều cao cần chọn bằng chiều dày sàn trừ lớp bê tông bảo vệ phía trên và đường kính các thanh thép lớp trên. Nếu bản vẽ cần chiều cao khác các mã có sẵn, chọn theo cột “Cao độ HAN” ở bảng trên hoặc liên hệ kỹ thuật HAN để được tư vấn.
Số lượng chân kê và gối kê lớp dưới tính theo bước kê của BS 7973-2 (thép thanh ≤ 50 lần đường kính và ≤ 1 m; chân kê lớp trên đặt thẳng trên gối kê lớp dưới). Xem bảng định mức con kê bê tông sàn, dầm, cột, móng hoặc dùng công cụ dự toán nhanh trên trang gối kê.
Mua con kê bê tông HAN theo mã quy đổi
Toàn bộ 89 mã gối kê (con kê) bê tông HAN mác M700 sản xuất tại nhà máy Đồng Tháp. Giá theo mã xem tại bảng giá con kê bê tông; đơn dự án gọi hotline 0917 129 900 / Zalo 0907 388 828.
Câu hỏi thường gặp về mã con kê V và H
Con kê V1, V2, V3 khác nhau thế nào?
Khác nhau ở cao độ: V1 kê được 15 hoặc 20 mm, V2 kê 20 hoặc 25 mm, V3 kê 25 hoặc 30 mm (mỗi viên có hai mặt kê). Cả ba dùng kê thép sàn lớp dưới. Mã HAN tương đương: V1 = CSD1520, V2 = CSD2025 hoặc CSM2025, V3 = CSD2530 hoặc CSM2530001.
Con kê H12 tương đương mã HAN nào?
H12 tương đương CSS110U của HAN (chân U, cao 110 mm, dùng kê thép sàn lớp trên). Theo bảng quy đổi của HAN, mỗi mã H ứng với mã CSS…U cao bằng hoặc thấp hơn tối đa 10 mm: H6 = CSS050U, H7 và H8 = CSS070U, H9 và H10 = CSS090U, H12 = CSS110U, H15 = CSS140U.
Chọn chiều cao chân kê lớp trên thế nào?
Chân kê đặt trên cốp pha và đỡ mặt dưới lưới thép lớp trên, nên chiều cao cần bằng chiều dày sàn trừ lớp bê tông bảo vệ phía trên và đường kính các thanh thép lớp trên. Lấy các số này trên bản vẽ; nếu chưa có mã đúng chiều cao, liên hệ kỹ thuật HAN 0917 129 900.