
Kính gửi: Quý Ông/Bà phụ trách Mua hàng và Kỹ thuật — Quý Công Ty
To: Procurement and Technical Managers — Your Esteemed Company
Công ty Cổ phần HAN (HAN Corporation) là đơn vị sản xuất và cung cấp vật liệu hoàn thiện, phụ kiện cốt thép và bê tông phục vụ ngành xây dựng, với nhà máy đặt tại Đồng Tháp và mạng lưới cung ứng cho các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp trên cả nước. Trong bối cảnh ngành xây dựng phát triển mạnh mẽ với những yêu cầu ngày càng cao về kỹ thuật và mỹ thuật, HAN tự hào là đơn vị tiên phong trong việc nghiên cứu và cung cấp các giải pháp phụ kiện chuyên sâu. Với tôn chỉ “Giải pháp nhỏ — Lợi ích to”, chúng tôi không ngừng nỗ lực mang đến những sản phẩm thiết thực, góp phần tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng cho mọi công trình.
Hồ sơ này được lập nhằm giới thiệu tới Quý Công Ty năng lực sản xuất, hệ thống tiêu chuẩn chất lượng và khả năng cung ứng của HAN, hướng tới việc trở thành nhà cung cấp vật liệu ổn định, đáp ứng yêu cầu về khối lượng và tiến độ của các dự án do Quý Công Ty làm tổng thầu.
Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin trung thực, sản phẩm đúng tiêu chuẩn công bố và phối hợp chặt chẽ với bộ phận kỹ thuật, mua hàng của Quý Công Ty trong suốt quá trình hợp tác. HAN sẵn sàng cung cấp mẫu sản phẩm, hồ sơ pháp lý và kết quả kiểm định theo yêu cầu để Quý Công Ty đánh giá.
Trân trọng cảm ơn sự quan tâm của Quý Công ty.
HAN Joint Stock Company (HAN Corporation) manufactures and supplies finishing materials, rebar and concrete accessories for the construction industry, with a factory in Dong Thap and a supply network serving residential, commercial and industrial projects nationwide. As the construction industry grows with ever-higher technical and aesthetic requirements, HAN is proud to pioneer the research and supply of specialized accessory solutions. Guided by our motto “Small solutions — Big benefits”, we continuously strive to deliver practical products that optimize costs and enhance quality for every project.
This profile introduces to your esteemed company HAN's manufacturing capability, quality standard system and supply capacity, with the aim of becoming a stable material supplier able to meet the volume and schedule requirements of projects where your company acts as general contractor.
We are committed to providing truthful information, products conforming to published standards, and close coordination with your company's technical and procurement teams throughout our cooperation. HAN is ready to provide product samples, legal documents and test results upon request for your evaluation.
Thank you sincerely for your consideration.
Các thông tin nhận diện và liên hệ dưới đây được trích từ hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp.
The identification and contact details below are extracted from the company's legal records. Fields marked in red must be completed/verified before official release.
| Tên doanh nghiệpCompany name | Công ty Cổ phần HAN (HAN Corporation) |
| Loại hìnhBusiness type | Công ty cổ phầnJoint stock company |
| Mã số thuếTax code | 1201652310 |
| Trụ sở chínhHead office | 100 Phạm Hùng, Phường Trung An, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp |
| Văn phòng TP.HCMHCMC office | 41 Đường số 23, Phường Bình Phú, TP. Hồ Chí Minh |
| Phạm vi phục vụService coverage | Phục vụ toàn quốcNationwide service |
| Người đại diện pháp luậtLegal representative | Ông Lâm Hoàng Nghi — Tổng Giám đốcMr. Lam Hoang Nghi — General Director |
| Ngày thành lập (pháp nhân CTCP)Date established (JSC entity) | 20/09/2021 (kế thừa hơn 10 năm kinh nghiệm sản xuất — vận hành từ ~2011)(inheriting 10+ years of manufacturing experience — operating since ~2011) |
| Vốn điều lệCharter capital | 20.000.000.000 VND (Hai mươi tỷ đồng)(Twenty billion Vietnam Dong) |
| Điện thoạiTelephone | 0273 3581 376 |
| Hotline | 0985 588 205 |
| Fax | 0273 3958 425 |
| [email protected] | |
| Website | www.hancorporation.vn |
| Giấy chứng nhận ĐKKD sốBusiness registration no. | Số 1201652310 / Phòng đăng ký kinh doanh Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Tiền Giang / cấp ngày 22/09/2021 |
Thông tin về cơ cấu sở hữu, tổ chức bộ máy và lịch sử pháp lý được công bố đầy đủ theo hồ sơ năng lực đã phát hành.
Ownership structure, organization and legal history are fully disclosed per the company's published qualification records.
| Tên cổ đôngShareholder | Quốc tịchNationality | Tỷ lệ cổ phần% shareholding |
|---|---|---|
| Lâm Hoàng Nghi — Tổng Giám đốc— General Director | Việt Nam | 33,4% |
| Nguyễn Trung Hậu | Việt Nam | 33,3% |
| Võ Tuấn Anh | Việt Nam | 33,3% |
HAN sở hữu nhà máy sản xuất tại khu vực Đồng Tháp cùng hệ thống kho vận phục vụ cung ứng ra các thị trường trọng điểm.
HAN owns a manufacturing plant in Dong Thap together with a logistics system serving key markets.
| Hạng mụcItem | Địa điểmLocation | Quy mô / Công suấtScale / Capacity | Số năm vận hànhYears in operation |
|---|---|---|---|
| Dây chuyền sản xuất nẹp nhựa uPVCuPVC profile production line | Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp | 1.800.000 m/nămyear | 5+ |
| Dây chuyền gối kê bê tôngConcrete spacer line | Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp | >10.000.000 sp/nămyear | 5+ |
| Dây chuyền lưới thép gia cườngReinforcement mesh line | Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp | >50 tấntons sp/nămyear | 5+ |
| Dây chuyền / gia công bát thép liên kếtWall tie processing line | Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp | >5.000.000 sp/nămyear | 5+ |
| Gia công nẹp thép mạ kẽm / inoxGalvanized / stainless beading processing | Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp | >500.000 m/nămyear | 5+ |
| Văn phòng & kho hàng / bãi tập kếtOffice & warehouse / stockyard | Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp | 2.000 m² | 5+ |
HAN cung cấp năm nhóm sản phẩm chính phục vụ công tác hoàn thiện và gia cường kết cấu. Các ô giá trị […] chờ số liệu kỹ thuật được xác nhận cho từng chủng loại.
HAN supplies five main product groups for finishing works and structural reinforcement. Value cells […] await confirmed technical data for each type.
Các thanh định hình từ nhựa uPVC cứng, dùng để hoàn thiện và bảo vệ cạnh, góc, khe và điểm giao giữa các lớp vật liệu, tạo đường nét thẩm mỹ cho bề mặt hoàn thiện.
Rigid uPVC extruded profiles used to finish and protect edges, corners, joints and interfaces between material layers, creating aesthetic lines on finished surfaces.

| Thông số kỹ thuậtTechnical Specifications | Giá trịValue |
|---|---|
| Vật liệuMaterial | uPVC (PVC-U) nguyên sinhVirgin uPVC (PVC-U) |
| Công nghệTechnology | Ép đùn (Extrusion)Extrusion |
| Dòng sản phẩmProduct Line | Nẹp hoàn thiện & trang trí nội, ngoại thấtInterior & exterior finishing & decorative profiles |
| Kiểu dángStyles | L, V, T, U, Z, góc ngoài, góc trong, khe co giãn, điểm dừng...L, V, T, U, Z, external corner, internal corner, expansion joint, stop bead... |
| Kích thướcDimensions | Đa dạng theo từng mã; nhận sản xuất theo yêu cầuVarious by code; custom manufacturing available |
| Chiều dàiLength | 2.5 m hoặc 3.0 m/thanh2.5 m or 3.0 m/bar |
| Màu sắcColors | Trắng, xám, đen hoặc theo yêu cầuWhite, grey, black or on request |
| Đóng góiPackaging | Theo quy cách từng sản phẩmAccording to product specifications |
| Tiêu chuẩnStandards | ASTM D638, D790, D1525, D648ASTM D638, D790, D1525, D648 |
| Ưu điểmAdvantages | Bền, chống ẩm, chống ăn mòn, ổn định kích thước, dễ thi côngDurable, moisture-resistant, anti-corrosion, dimensionally stable, easy to install |
Định vị và duy trì chiều dày lớp bê tông bảo vệ cốt thép theo thiết kế, bảo đảm cốt thép được bao phủ đồng đều khi đổ bê tông. Bốn dòng sản phẩm: CSM, CSC, CSS, CSD.
Positions and maintains the designed concrete cover over rebar, ensuring uniform coverage during casting. Four product lines: CSM, CSC, CSS, CSD.

| Dòng sản phẩmProduct line | MãCode | Lớp bảo vệ (mm)Cover (mm) | Ứng dụng chínhMain application |
|---|---|---|---|
| Gối kê bê tông đa năngMulti-purpose concrete spacer | CSM | 20–100 | Móng, dầm, sànFoundations, beams, slabs |
| Gối kê bê tông cột – váchColumn - wall concrete spacer | CSC | 20–100 | Cột, vách, tườngColumns, walls |
| Gối kê bê tông sànSlab concrete spacer | CSS | 20–140 | Sàn BTCT, sàn công nghiệpRC slabs, industrial floors |
| Gối kê bê tông dạng đặc biệtSpecial concrete spacer | CSD | 15-60 | Cấu kiện và ứng dụng chuyên biệtSpecial components and applications |
| Thông số kỹ thuậtTechnical Specifications | Giá trịValue |
|---|---|
| Vật liệuMaterial | Bê tông cường độ caoHigh-strength concrete |
| Cường độ nénCompressive strength | Theo tiêu chuẩn nội bộ HANAccording to HAN internal standards |
| Lớp bảo vệConcrete cover | 15–100 mm (tùy mã)15–100 mm (depending on code) |
| Khả năng chịu tảiLoad-bearing capacity | Phù hợp thi công kết cấu BTCTSuitable for RC structure construction |
| Ứng dụngApplications | Móng, dầm, sàn, cột, vách, tườngFoundations, beams, slabs, columns, walls |
Lưới thép hàn dùng để gia cường bê tông, thay thế hoặc bổ trợ cho công tác buộc thép thủ công, giúp phân bố ứng suất đều và rút ngắn thời gian thi công.
Welded steel mesh for concrete reinforcement, replacing or supplementing manual rebar tying, distributing stress evenly and shortening construction time.

| Thông số kỹ thuậtTechnical Specifications | Giá trịValue |
|---|---|
| Vật liệuMaterial | Hợp kim thép mạ kẽmGalvanized steel alloy |
| Công nghệ sản xuấtProduction technology | Dập định hình lưới mắt cáoExpanded metal forming |
| Kiểu lướiMesh type | Mắt cáo hình thoiDiamond expanded mesh |
| Dạng sản phẩmProduct form | Dạng cuộn liên tụcContinuous roll |
| Khổ lướiMesh width | 100, 200, 300, 400, 600, 1000, 1200 mm hoặc theo yêu cầu100, 200, 300, 400, 600, 1000, 1200 mm or on request |
| Chiều dài cuộnRoll length | 20–50 m hoặc theo quy cách20–50 m or by specification |
| Bề mặtSurface | Mạ kẽm chống ăn mònAnti-corrosion galvanized |
| Ứng dụngApplications | Xây, tô trát, cán nền, gia cường lớp vữaBricklaying, plastering, floor screeding, mortar reinforcement |
Bát liên kết là chi tiết thép mạ kẽm dùng để tăng cường liên kết giữa tường xây và cấu kiện bê tông, được lắp đặt tại vị trí tiếp giáp giữa tường xây và kết cấu bê tông (cột, dầm, sàn).
Wall ties are galvanized steel accessories used to reinforce the connection between masonry walls and concrete elements, installed at the interface between the wall and concrete structures (columns, beams, slabs).

| Thông số kỹ thuậtSpecification | Đơn vịUnit | Giá trịValue |
|---|---|---|
| Chức năngFunction | – | Tăng liên kết tường xây và cấu kiện bê tôngReinforce wall-to-concrete connection |
| Vị trí thi côngInstallation location | – | Tại điểm tiếp giáp giữa tường xây và cấu kiện bê tôngAt wall-to-concrete interfaces |
| Vật liệuMaterial | – | Thép mạ kẽmGalvanized steel |
| Chất lượngQuality | – | Thép mạ kẽm đạt tiêu chuẩn của HANHAN standard galvanized steel |
| Kích thướcDimensions | mm | 23 / 304 (hoặc thiết kế theo yêu cầu)(or custom design) |
| Quy cách đóng góiPackaging | cái/hộppcs/box | 400–500 |
Nẹp thép mạ kẽm và nẹp inox HAN được sản xuất bằng công nghệ dập định hình chính xác, dùng để bảo vệ cạnh, góc và tạo đường hoàn thiện sắc nét trong các hạng mục ốp lát, tô trát và trang trí nội ngoại thất. Sản phẩm có độ cứng cao, khả năng chống va đập và chống ăn mòn tốt, phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài.
HAN galvanized steel and stainless steel profiles are manufactured using precision roll forming technology, used to protect edges, corners, and create sharp finishing lines in tiling, plastering, and interior/exterior decoration. The products have high rigidity, excellent impact and corrosion resistance, suitable for projects requiring long-lasting durability and aesthetics.

| Thông số kỹ thuậtTechnical Specifications | Giá trịValue |
|---|---|
| Dòng sản phẩmProduct line | Nẹp thép mạ kẽm và nẹp inoxGalvanized steel and stainless steel profiles |
| Vật liệuMaterial | Thép mạ kẽm / Inox 304Galvanized steel / 304 Stainless steel |
| Công nghệ sản xuấtProduction technology | Uốn – chấn – dập định hìnhBending - pressing - roll forming |
| Kiểu sản phẩmProduct styles | Góc ngoài, góc trong, điểm dừng, khe chuyển vị, nẹp trang trí...External corner, internal corner, stop bead, movement joint, decorative profile... |
| Kích thướcDimensions | Đa dạng theo từng mã sản phẩmVarious according to product codes |
| Chiều dàiLength | 3,0 m/thanh hoặc theo yêu cầu3.0 m/bar or on request |
| Ứng dụngApplications | Tô trát, ốp lát, hoàn thiện và trang trí công trìnhPlastering, tiling, finishing and building decoration |
HAN cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật, nghiên cứu phát triển (R&D) và sản xuất theo yêu cầu, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và nhu cầu riêng của từng dự án. Với hệ thống sản xuất hiện đại cùng đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, HAN đồng hành cùng khách hàng từ ý tưởng thiết kế đến sản xuất và cung ứng sản phẩm hoàn chỉnh.
HAN provides technical consulting, R&D, and custom manufacturing services, meeting technical standards and specific needs of each project. With a modern production system and a team of experienced engineers, HAN accompanies customers from design ideas to manufacturing and supplying finished products.
Dịch vụ
Services
| Thông tin dịch vụService Information | Giá trịValue |
|---|---|
| Hình thứcForm | OEM · ODM · Sản xuất theo yêu cầuOEM · ODM · Custom manufacturing |
| Năng lựcCapabilities | Thiết kế, R&D và sản xuấtDesign, R&D, and manufacturing |
| Lĩnh vựcFields | Nhựa kỹ thuật, bê tông đúc sẵn, thép và phụ kiện xây dựngEngineering plastics, precast concrete, steel, and construction accessories |
| Hỗ trợSupport | Tư vấn kỹ thuật, mẫu thử, bản vẽ và giải pháp thi côngTechnical consulting, prototypes, drawings, and construction solutions |
HAN áp dụng bộ tiêu chuẩn cơ sở do doanh nghiệp tự xây dựng và công bố áp dụng theo quy định của Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật.
HAN applies base standards developed and self-declared by the company in accordance with the Law on Standards and Technical Regulations.
Ghi chú: TCCS-HAN-01/02:2026 là tiêu chuẩn cơ sở do HAN tự công bố. Chứng nhận hợp quy / hệ thống QLCL bổ sung: Cập nhật.
Note: TCCS-HAN-01/02:2026 are self-declared base standards. Additional conformity / QMS certificates: Updating.
Chủ động lập kế hoạch sản xuất và dự trữ theo tiến độ thi công, cung ứng khối lượng lớn và ổn định trong suốt vòng đời dự án.Proactive production planning and stock reserves aligned with construction schedules, supplying large and stable volumes throughout the project life cycle.
Cam kết giao hàng đúng tiến độ, đúng chủng loại và số lượng theo đơn hàng đã xác nhận với tổng thầu.On-time delivery of the correct types and quantities per confirmed orders with the general contractor.
Hệ thống kho vận và mạng lưới giao hàng tới công trường tại các khu vực trọng điểm, phối hợp linh hoạt theo lịch thi công.Warehousing and site-delivery network in key regions, flexibly coordinated with construction timetables.
Kiểm soát chất lượng đồng nhất giữa các lô hàng theo tiêu chuẩn cơ sở đã công bố.Consistent batch-to-batch quality control per published base standards.
Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm, hướng dẫn lắp đặt và xử lý phát sinh tại hiện trường.Technical team supporting product selection, installation guidance and on-site issue resolution.
Với hệ sinh thái sản phẩm và giải pháp xây dựng đồng bộ, HAN cam kết năng lực cung ứng ổn định, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và tiến độ cho các dự án quy mô lớn trên toàn quốc.
With a synchronized ecosystem of products and construction solutions, HAN is committed to stable supply capacity, meeting the technical requirements and timelines of large-scale projects nationwide.
Danh mục dưới đây trích từ hồ sơ năng lực đã phát hành (2010–2022, sắp xếp theo giá trị hợp đồng) và website hancorporation.vn.
The list below is extracted from the company's published qualification records (2010–2022, sorted by contract value) and hancorporation.vn.






| STT / No. | Tên dự ánProject | Hạng mục cung cấpSupplied items | Giá trị HĐ (VND)Contract value (VND) | Thời gianPeriod |
|---|---|---|---|---|
| 1 | The Mulberry Lane — Hà Đông, Hà Nội | Nẹp hoàn thiện uPVCuPVC beads | 2.951.732.300 | 2012–2013 |
| 2 | Khu biệt thự Thảo Điền — Q.2, TP.HCMThao Dien Villa Village — D.2, HCMC | Nẹp uPVC, ngói cao cấp nhập khẩuuPVC beads, imported clay roof tiles | 3.496.812.603 | 2014–2015 |
| 3 | Seasons Avenue — Hà Đông, Hà Nội | Nẹp hoàn thiện uPVCuPVC beads | 551.732.300 | 2017 |
| 4 | Maia Resort Quy Nhơn | Nẹp hoàn thiện uPVCuPVC beads | 429.743.966 | 2019–2020 |
| 5 | The Estella — Q.2, TP.HCM | Nẹp hoàn thiện uPVCuPVC beads | 414.250.000 | 2010–2011 |
| 6 | GS Metro City — Nhà Bè, TP.HCM | Nẹp hoàn thiện uPVCuPVC beads | 412.675.000 | 2022 |
| 7 | Sunwah Pearl — Bình Thạnh, TP.HCM | Nẹp hoàn thiện uPVCuPVC beads | 400.689.555 | 2019–2020 |
| 8 | Celadon City A5 — TP.HCM | Nẹp hoàn thiện uPVCuPVC beads | 370.000.000 | 2022 |
| 9 | Aqua City — Biên Hòa, Đồng Nai | Gối kê bê tông, nẹp uPVC, bát liên kếtSpacers, uPVC beads, frame ties | 350.000.000 | 2021–2022 |
| 10 | Vega City — Nha Trang | Nẹp uPVC, bát liên kết, gối kêuPVC beads, frame ties, spacers | 329.505.000 | 2021–2022 |
| 11 | Nhà ga T2 — Sân bay quốc tế Nội BàiTerminal T2 — Noi Bai Int'l Airport | Nẹp kim loạiMetal beads | 220.000.000 | 2013–2014 |
| 12 | Tòa nhà Quốc hội Việt Nam — Hà NộiNational Assembly House — Hanoi | Nẹp hoàn thiện uPVCuPVC beads | 180.000.000 | 2014 |
| 13 | JW Marriott Hanoi Hotel | Nẹp kim loạiMetal beads | 170.500.000 | 2011 |
| 14 | Metro Bến Thành – Suối Tiên, TP.HCMBen Thanh – Suoi Tien Metro, HCMC | Nẹp hoàn thiện uPVCuPVC beads | 93.100.000 | 2017–2018 |
Danh mục đầy đủ hơn 70 dự án (2010–2022) gồm: Lọc hóa dầu Long Sơn, Vinhomes Ocean Park 1 & 2, Vinhomes Grand Park, NovaWorld Phan Thiết, Sanctuary Hồ Tràm, Masteri Centre Point, The Metropole Thủ Thiêm, Samsung Bắc Ninh, Nhiệt điện Vĩnh Tân 4 / Duyên Hải 3 / Hậu Giang, Điện gió Kosy Bạc Liêu, Cầu Thủ Thiêm 2, Đại học FPT Cần Thơ, Shilla Resort, Amanoi Resort, Regent Phú Quốc… — cung cấp chi tiết kèm hợp đồng khi Quý Công ty yêu cầu. Các dự án đều hoàn thành đúng tiến độ.
The full list of 70+ projects (2010–2022) includes: Long Son Petrochemical, Vinhomes Ocean Park 1 & 2, Vinhomes Grand Park, NovaWorld Phan Thiet, Sanctuary Ho Tram, Masteri Centre Point, The Metropole Thu Thiem, Samsung Bac Ninh, Vinh Tan 4 / Duyen Hai 3 / Hau Giang thermal power plants, Kosy Bac Lieu wind farm, Thu Thiem 2 Bridge, FPT University Can Tho, Shilla Resort, Amanoi Resort, Regent Phu Quoc… — details with contracts available upon request. All projects were completed on schedule.
Liên hệ với HAN để nhận mẫu sản phẩm, báo giá và hồ sơ kỹ thuật chi tiết.
Contact HAN for product samples, quotations and detailed technical documentation.
| Công tyCompany | Công ty Cổ phần HAN (HAN Corporation) |
| Trụ sở chínhHead office | 100 Phạm Hùng, Phường Trung An, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp |
| Văn phòng TP.HCMHCMC office | 41 Đường số 23, Phường Bình Phú, TP. Hồ Chí Minh |
| Phạm vi phục vụService coverage | Phục vụ toàn quốcNationwide service |
| Điện thoạiTelephone | 0273 3581 376 |
| Hotline | 0985 588 205 |
| Fax | 0273 3958 425 |
| [email protected] | |
| Website | www.hancorporation.vn |
| Đầu mối kinh doanhSales contact | Lâm Hoàng Nghi / Tổng giám đốc / 0917 129 900 / [email protected] |
Trân trọng cảm ơn Quý Công ty đã quan tâm tới hồ sơ năng lực của HAN Corporation.Thank you for your interest in HAN Corporation's capability profile.