HAN
Công Ty Cổ Phần HAN

Catalog Sản Phẩm — Gối Kê Bê Tông

Phụ kiện định vị cốt thép cho kết cấu bê tông cốt thép

VI/EN Quay lại trang chủ

Hiển thị 89 / 89 sản phẩm

Gối kê bê tông HAN mã CSM2025

Mã sản phẩm

CSM2025

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Ø10-Ø14
Kích thước (mm)20, 25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤3 KN M650
Đóng gói (viên/bao)1,000
Gối kê bê tông HAN mã CSM2025001

Mã sản phẩm

CSM2025001

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Ø10-Ø14
Kích thước (mm)20, 25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤4 KN M650
Đóng gói (viên/bao)1,000
Gối kê bê tông HAN mã CSM2530001

Mã sản phẩm

CSM2530001

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Ø10-Ø14
Kích thước (mm)25, 30
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤5 KN M650
Đóng gói (viên/bao)800
Gối kê bê tông HAN mã CSM202530

Mã sản phẩm

CSM202530

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Ø10-Ø14
Kích thước (mm)20, 25, 30
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤3 KN M650
Đóng gói (viên/bao)600
Gối kê bê tông HAN mã CSM303540

Mã sản phẩm

CSM303540

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Ø10-Ø18
Kích thước (mm)30, 35, 40
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤5 KN M650
Đóng gói (viên/bao)350
Gối kê bê tông HAN mã CSM35404550

Mã sản phẩm

CSM35404550

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Dầm | Sàn | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)35, 40, 45, 50
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≥07 KN
Đóng gói (viên/bao)300
Gối kê bê tông HAN mã CSM455560

Mã sản phẩm

CSM455560

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Dầm | Sàn | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)45, 55, 60
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≥10 KN
Đóng gói (viên/bao)150
Gối kê bê tông HAN mã CSM55607080

Mã sản phẩm

CSM55607080

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Dầm | Sàn | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)55, 60, 70, 80
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≥10 KN
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSC1610

Mã sản phẩm

CSC1610

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø10
Kích thước (mm)16
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)400
Gối kê bê tông HAN mã CSC1714

Mã sản phẩm

CSC1714

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø14
Kích thước (mm)17
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)400
Gối kê bê tông HAN mã CSC2012

Mã sản phẩm

CSC2012

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø12
Kích thước (mm)20
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)400
Gối kê bê tông HAN mã CSC2113

Mã sản phẩm

CSC2113

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø13
Kích thước (mm)21
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)400
Gối kê bê tông HAN mã CSC2512

Mã sản phẩm

CSC2512

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø12
Kích thước (mm)25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)200
Gối kê bê tông HAN mã CSC2515

Mã sản phẩm

CSC2515

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø15
Kích thước (mm)25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)200
Gối kê bê tông HAN mã CSC2716

Mã sản phẩm

CSC2716

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø16
Kích thước (mm)27
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)150
Gối kê bê tông HAN mã CSC3015

Mã sản phẩm

CSC3015

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø15
Kích thước (mm)30
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)150
Gối kê bê tông HAN mã CSC3020

Mã sản phẩm

CSC3020

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20
Kích thước (mm)30
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSC3520

Mã sản phẩm

CSC3520

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20
Kích thước (mm)35
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSC4020

Mã sản phẩm

CSC4020

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20
Kích thước (mm)40
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)80
Gối kê bê tông HAN mã CSC4520

Mã sản phẩm

CSC4520

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20
Kích thước (mm)45
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)60
Gối kê bê tông HAN mã CSC5020

Mã sản phẩm

CSC5020

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20
Kích thước (mm)50
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)40
Gối kê bê tông HAN mã CSC5520

Mã sản phẩm

CSC5520

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20
Kích thước (mm)55
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)40
Gối kê bê tông HAN mã CSC6020

Mã sản phẩm

CSC6020

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20
Kích thước (mm)60
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)30
Gối kê bê tông HAN mã CSC6520

Mã sản phẩm

CSC6520

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20
Kích thước (mm)65
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)30
Gối kê bê tông HAN mã CSC9530

Mã sản phẩm

CSC9530

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø30
Kích thước (mm)95
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)10
Gối kê bê tông HAN mã CSS050U

Mã sản phẩm

CSS050U

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)50
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤22 KN M650
Đóng gói (viên/bao)200
Gối kê bê tông HAN mã CSS070U

Mã sản phẩm

CSS070U

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)70
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤19 KN M650
Đóng gói (viên/bao)150
Gối kê bê tông HAN mã CSS090U

Mã sản phẩm

CSS090U

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)90
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤15 KN M650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSS110U

Mã sản phẩm

CSS110U

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)110
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤26 KN M650
Đóng gói (viên/bao)80
Gối kê bê tông HAN mã CSD2380D

Mã sản phẩm

CSD2380D

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)23, 80
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤5 KN M650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSD1520

Mã sản phẩm

CSD1520

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Ø08-Ø12
Kích thước (mm)15, 20
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≥5 KN
Đóng gói (viên/bao)1,000
Gối kê bê tông HAN mã CSD2025

Mã sản phẩm

CSD2025

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Ø08-Ø16
Kích thước (mm)20, 25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≥6 KN
Đóng gói (viên/bao)800
Gối kê bê tông HAN mã CSD2530

Mã sản phẩm

CSD2530

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Ø10-Ø18
Kích thước (mm)25, 30
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≥10 KN
Đóng gói (viên/bao)350
Gối kê bê tông HAN mã CSD3540

Mã sản phẩm

CSD3540

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Ø10-Ø22
Kích thước (mm)35, 40
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≥13 KN
Đóng gói (viên/bao)300
Gối kê bê tông HAN mã CSD4550

Mã sản phẩm

CSD4550

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)45, 50
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≥15 KN
Đóng gói (viên/bao)200
Gối kê bê tông HAN mã CSS025F2

Mã sản phẩm

CSS025F2

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø18
Kích thước (mm)25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤3 KN M650
Đóng gói (viên/bao)1,000
Gối kê bê tông HAN mã CSS030F2

Mã sản phẩm

CSS030F2

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø18
Kích thước (mm)30
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤4 KN M650
Đóng gói (viên/bao)1,000
Gối kê bê tông HAN mã CSS030F

Mã sản phẩm

CSS030F

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø18
Kích thước (mm)30
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤10 KN M650
Đóng gói (viên/bao)500
Gối kê bê tông HAN mã CSS035F

Mã sản phẩm

CSS035F

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø18
Kích thước (mm)35
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤4 KN M650
Đóng gói (viên/bao)700
Gối kê bê tông HAN mã CSS040F2

Mã sản phẩm

CSS040F2

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)40
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤4 KN M650
Đóng gói (viên/bao)400
Gối kê bê tông HAN mã CSS040F

Mã sản phẩm

CSS040F

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)40
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤8 KN M650
Đóng gói (viên/bao)300
Gối kê bê tông HAN mã CSS050F

Mã sản phẩm

CSS050F

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)50
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤10 KN M650
Đóng gói (viên/bao)250
Gối kê bê tông HAN mã CSS050R1

Mã sản phẩm

CSS050R1

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)50
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤7 KN M650
Đóng gói (viên/bao)300
Gối kê bê tông HAN mã CSS055R1

Mã sản phẩm

CSS055R1

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)55
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤9 KN M650
Đóng gói (viên/bao)250
Gối kê bê tông HAN mã CSS060R1

Mã sản phẩm

CSS060R1

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)60
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤9 KN M650
Đóng gói (viên/bao)200
Gối kê bê tông HAN mã CSS070R1

Mã sản phẩm

CSS070R1

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)70
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤9 KN M650
Đóng gói (viên/bao)160
Gối kê bê tông HAN mã CSS075R1

Mã sản phẩm

CSS075R1

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)75
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤9 KN M650
Đóng gói (viên/bao)120
Gối kê bê tông HAN mã CSS075F

Mã sản phẩm

CSS075F

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)75
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤9 KN M650
Đóng gói (viên/bao)120
Gối kê bê tông HAN mã CSS080R1

Mã sản phẩm

CSS080R1

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)80
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤10 KN M650
Đóng gói (viên/bao)150
Gối kê bê tông HAN mã CSS100R1

Mã sản phẩm

CSS100R1

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngCột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)100
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤10 KN M650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSM202538

Mã sản phẩm

CSM202538

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø08-Ø18
Kích thước (mm)20, 25, 38
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≥5 KN
Đóng gói (viên/bao)400
Gối kê bê tông HAN mã CSM20253040

Mã sản phẩm

CSM20253040

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø08-Ø18
Kích thước (mm)20, 25, 30, 40
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≥5 KN
Đóng gói (viên/bao)350
Gối kê bê tông HAN mã CSM30405060

Mã sản phẩm

CSM30405060

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)30, 40, 50, 60
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≥5 KN
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSS020C

Mã sản phẩm

CSS020C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø08-Ø16
Kích thước (mm)20
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤06 KN M650
Đóng gói (viên/bao)700
Gối kê bê tông HAN mã CSS025C

Mã sản phẩm

CSS025C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø08-Ø16
Kích thước (mm)25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤08 KN M650
Đóng gói (viên/bao)500
Gối kê bê tông HAN mã CSS030C

Mã sản phẩm

CSS030C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø08-Ø18
Kích thước (mm)30
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤10 KN M650
Đóng gói (viên/bao)200
Gối kê bê tông HAN mã CSS035C

Mã sản phẩm

CSS035C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø08-Ø18
Kích thước (mm)35
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤10 KN M650
Đóng gói (viên/bao)200
Gối kê bê tông HAN mã CSS4040C

Mã sản phẩm

CSS4040C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø10-Ø22
Kích thước (mm)40
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤11 KN M650
Đóng gói (viên/bao)200
Gối kê bê tông HAN mã CSS045C

Mã sản phẩm

CSS045C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø10-Ø22
Kích thước (mm)45
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤11 KN M650
Đóng gói (viên/bao)200
Gối kê bê tông HAN mã CSS5050C

Mã sản phẩm

CSS5050C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø10-Ø22
Kích thước (mm)50
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSS050R

Mã sản phẩm

CSS050R

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø10-Ø22
Kích thước (mm)50
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSS055C

Mã sản phẩm

CSS055C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø10-Ø22
Kích thước (mm)55
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSS055R

Mã sản phẩm

CSS055R

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø10-Ø22
Kích thước (mm)55
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSS060C

Mã sản phẩm

CSS060C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)60
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSS060R

Mã sản phẩm

CSS060R

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)60
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSS065C

Mã sản phẩm

CSS065C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)65
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSS065R

Mã sản phẩm

CSS065R

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)65
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSS070C

Mã sản phẩm

CSS070C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)70
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS070R

Mã sản phẩm

CSS070R

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)70
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS075C

Mã sản phẩm

CSS075C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)75
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS075R

Mã sản phẩm

CSS075R

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)75
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS080C

Mã sản phẩm

CSS080C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)80
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS080R

Mã sản phẩm

CSS080R

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)80
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS085C

Mã sản phẩm

CSS085C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)85
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS085R

Mã sản phẩm

CSS085R

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)85
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS090C

Mã sản phẩm

CSS090C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)90
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS090R

Mã sản phẩm

CSS090R

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)90
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS095C

Mã sản phẩm

CSS095C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)95
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS095R

Mã sản phẩm

CSS095R

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)95
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS100C

Mã sản phẩm

CSS100C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)100
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS100R

Mã sản phẩm

CSS100R

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)100
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS3040C

Mã sản phẩm

CSS3040C

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Ø08-Ø18
Kích thước (mm)30
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤03 KN M650
Đóng gói (viên/bao)500
Gối kê bê tông HAN mã CSS10063R

Mã sản phẩm

CSS10063R

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngSàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32
Kích thước (mm)100
Tải trọng phá hủy & Mác bê tông≤25 KN M650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS150B

Mã sản phẩm

CSS150B

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngVách | Dầm
Kích thước (mm)150, 25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSS200B

Mã sản phẩm

CSS200B

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngVách | Dầm
Kích thước (mm)200 25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)100
Gối kê bê tông HAN mã CSS250B

Mã sản phẩm

CSS250B

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngVách | Dầm
Kích thước (mm)250, 25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)80
Gối kê bê tông HAN mã CSS300B

Mã sản phẩm

CSS300B

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngVách | Dầm
Kích thước (mm)300 25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)50
Gối kê bê tông HAN mã CSS350B

Mã sản phẩm

CSS350B

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngVách | Dầm
Kích thước (mm)350, 25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)40
Gối kê bê tông HAN mã CSS400B

Mã sản phẩm

CSS400B

Ứng dụng / Cốt thép áp dụngVách | Dầm
Kích thước (mm)400 25
Tải trọng phá hủy & Mác bê tôngM650
Đóng gói (viên/bao)30

Câu hỏi thường gặp

Gối kê bê tông có phải con kê / cục kê không?
Đúng. Gối kê bê tông còn được gọi là con kê, cục kê hoặc viên kê bê tông — cùng chỉ phụ kiện định vị cốt thép, tạo lớp bê tông bảo vệ đúng thiết kế.
Gối kê bê tông dùng để làm gì?
Kê cốt thép cách cốp pha một khoảng đúng bằng chiều dày lớp bê tông bảo vệ, đảm bảo thép không lộ ra mặt ngoài, chống gỉ và giữ đúng khả năng chịu lực của cấu kiện.
Dùng gối kê ở cấu kiện nào?
Sàn, dầm, cột, móng và tường — mọi cấu kiện bê tông cốt thép cần đảm bảo lớp bê tông bảo vệ theo thiết kế.
HAN có bao nhiêu loại gối kê?
89 mã thuộc 4 dòng CSM, CSC, CSS và CSD, đa dạng chiều cao lớp bảo vệ cho từng cấu kiện và vị trí thi công.
Chọn chiều cao gối kê thế nào?
Chọn theo chiều dày lớp bê tông bảo vệ trong hồ sơ thiết kế của cấu kiện. Xem 89 mã theo chiều cao trong catalog hoặc nhận tư vấn kỹ thuật từ HAN.
Mua gối kê bê tông giá sỉ cho công trình?
Có. HAN nhận đặt số lượng lớn cho nhà thầu với báo giá sỉ theo khối lượng và giao hàng toàn quốc. Liên hệ Zalo hoặc yêu cầu báo giá sỉ.

Sản phẩm liên quan: Giải pháp gối kê bê tông · Lưới gia cường xây tô · Năng lực nhà máy HAN. · Tiêu chuẩn bố trí con kê · Báo giá sỉ nhà thầu

Yêu cầu báo giá

HAN phản hồi trong < 2 giờ (giờ hành chính). Điền thông tin công trình để nhận báo giá chính xác.

Hoặc chat nhanh qua Zalo 0907 388 828 · Hotline 0917 129 900

Đã gửi yêu cầu!

Cảm ơn bạn. Đội ngũ HAN sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.

Zalo