HANCORPORATION
CATALOG
Nẹp nhựa uPVC
Hệ giải pháp nẹp kỹ thuật cho toàn chuỗi thi công:
Kết cấu — Hoàn thiện — Trang trí
19 dòng sản phẩm uPVC
100% nhựa uPVC nguyên sinh, không hóa dẻo*
Sản xuất tại Việt Nam
Linh hoạt màu sắc & quy cách
Nhà thầu · Kỹ sưGóc cạnh chuẩn, hạn chế nứt, làm cữ gạt vữa — thi công nhanh, nghiệm thu thuận lợi.
Đại lý · Phân phốiHệ mã sản phẩm rõ ràng, quy cách đóng gói chuẩn hộp, tồn kho dồi dào, giao nhanh.
Chủ đầu tư · KTSĐường nét hoàn thiện sắc sảo; dòng phủ Nano Ultra màu nhũ kim, vân đá, vân gỗ.
HAN Corporation — Nhà máy: 100 Phạm Hùng, KCN Mỹ Tho, TP. Mỹ Tho, Đồng Tháp
hancorporation.vn
Về HAN Corporation
Vật liệu uPVC kỹ thuật & tiêu chuẩn áp dụng

HANCORPORATION
Công ty Cổ phần HAN (HAN Corporation) chuyên nghiên cứu, sản xuất, thương mại và xuất khẩu giải pháp cùng phụ kiện chuyên sâu ngành xây dựng, với nhà máy và dây chuyền chuyên dụng do HAN tự nghiên cứu ứng dụng tại KCN Mỹ Tho, Đồng Tháp. Hệ sinh thái sản phẩm tổ chức theo 4 giai đoạn thi công: Kết cấu → Xây thô → Hoàn thiện → Trang trí.
Phạm vi ứng dụng: nhà phố, biệt thự, chung cư, trung tâm thương mại, nhà xưởng, bệnh viện, trường học, sân bay, cầu cảng, đường giao thông.
Ưu thế cung ứng: năng lực sản xuất lớn · hàng trong nước · tồn kho dồi dào · giao hàng nhanh · linh hoạt màu sắc/quy cách · phát triển giải pháp theo yêu cầu riêng của dự án.
Vật liệu uPVC kỹ thuật
uPVC (PVC-U) là nhựa PVC cứng không chứa chất hóa dẻo: nhẹ, không gỉ sét, kháng ẩm và hóa chất — phù hợp môi trường ẩm, ven biển, thay thế nẹp kim loại tại vị trí dễ ăn mòn. Nẹp HAN sản xuất từ uPVC kỹ thuật — compound do HAN phát triển nhằm tăng độ cứng, dẻo dai, đàn hồi, độ bóng, bền màu, kháng hóa chất; công bố chất lượng: 100% nhựa uPVC nguyên sinh.
Các phương pháp thử nghiệm ASTM được áp dụng
Vật liệu nẹp uPVC HAN được kiểm tra theo các phương pháp thử tiêu chuẩn quốc tế:
| Phương pháp | Đo lường | Ý nghĩa với người sử dụng |
| ASTM D638 | Cường độ kéo (tensile properties) | Khả năng chịu lực kéo/giãn trước khi đứt |
| ASTM D790 | Tính chất uốn — uốn 3 điểm | Độ cứng, khả năng chống uốn cong của thanh nẹp |
| ASTM D1525 | Nhiệt độ hóa mềm Vicat | Khả năng chịu nhiệt trước khi vật liệu mềm — quan trọng với nẹp ngoại thất |
| ASTM D648 | Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) | Độ ổn định hình dạng khi chịu nhiệt kèm tải trọng |
Tiêu chuẩn Việt Nam: nẹp uPVC HAN hỗ trợ công tác trát đạt yêu cầu nghiệm thu theo TCVN 9377-2:2012 (Công tác hoàn thiện trong xây dựng — Thi công và nghiệm thu — Phần 2: Công tác trát).
Hạng mục Kết cấu & Hoàn thiện
Nẹp vát góc · Góc ngoài · Góc trong

HANCORPORATION
Hạng mục kết cấu
Nẹp vát góc uPVC Chamfer Strip
PCE0100 · PCE0200 · PCE0250 · PCE0300
Chức năng
Tạo góc vát khi đổ bê tông cột, tường, vách; gắn vào cốp pha trước khi đổ. Tam giác vuông có tâm chống gia cường; cánh dập lỗ/không dập lỗ
Kích thước
Vát 10/20/25/30mm
Màu sắc
Trắng, đen, xám…
Quy cách
PCE0100: 2.5m/thanh — PCE0200/0250/0300: 3m/thanh · 50–100 thanh/hộp
Hạng mục hoàn thiện — nẹp hoàn thiện uPVC (11 dòng)
Nẹp hoàn thiện góc ngoài uPVC Corner Bead
PAB007S (cạnh vuông) · PAB007R (cạnh tròn) · PAB002S (trát mỏng) · PAB001S (thạch cao/cemboard)
Chức năng
Tạo góc ngoài chuẩn khi tô trát; cạnh vuông thẳng đều sắc sảo; làm cữ gạt vữa
Vị trí
Góc tường, cạnh cột/đà/dầm
Kích thước
Lớp trát 1–10mm
Màu sắc
Trắng, đen, xám…
Quy cách
3m/thanh (PAB001S: 2.5m) · 100 thanh/hộp
Nẹp hoàn thiện góc trong uPVC Internal Corner Bead
PIB001S
Chức năng
Tạo góc trong (góc lõm) thẳng đều sắc sảo; ngăn nứt tách giữa 2 mảng vách hoặc giữa vách và trần
Vị trí
Giao trần–vách, vách–vách, vách–cột
Kích thước
Lớp trát mỏng 1–3mm
Màu sắc
Trắng, xám…
Quy cách
2.5m/thanh · 200 thanh/hộp
Hạng mục Trang trí — phủ Nano Ultra
7 dòng nội thất cao cấp: nhũ kim · cực quang · vân gạch/đá/gỗ

HANCORPORATION
Đặc điểm chung nhóm Nano: nền uPVC kỹ thuật 100% nguyên sinh + lớp phủ Nano Ultra; bảng màu nhũ kim (inox, vàng, đồng), cực quang, vân gạch/vân đá/vân gỗ. Chỉ sử dụng cho nội thất.
Nẹp trang trí ron âm phủ Nano — vữa xây tô Nano Ultra
Họ PGU0100–PGU0200 (U) · PGV0150–PGV0500 (V) — phủ Nano
Chức năng
Ron âm trang trí nhiều màu thẳng đều; hiệu quả khi nhiều ron song song, gần nhau, khác màu
Kích thước
Rãnh 10–50mm (U/V)
Màu sắc
Vân gạch/đá/gỗ, nhũ kim
Quy cách
2m/thanh · 50–100 thanh/hộp — chỉ nội thất, vách trong
Nẹp trang trí ron âm phủ Nano — vữa Skimcoat Nano Ultra
Họ PDJ — phủ Nano (mã chi tiết theo màu phủ)
Chức năng
Ron âm trang trí màu nhũ kim trên bề mặt skimcoat/bả; trần/vách thạch cao, điểm tiếp giáp 2 tấm vật liệu
Kích thước
Rãnh 3–12mm
Màu sắc
Nhũ kim, cực quang
Quy cách
2.5m/thanh · 70–100 thanh/hộp — chỉ nội thất
Nẹp trang trí mép ốp phủ Nano Nano Ultra
Họ PRT/PST — phủ Nano
Chức năng
Góc tròn thẩm mỹ + trang trí đa màu tại điểm tiếp giáp 2 mặt phẳng ốp gạch men; phòng tắm, bếp, ta-luy đầu gạch
Kích thước
Gạch dày 6/8/10/12mm
Màu sắc
Vân gạch/đá/gỗ, nhũ kim
Quy cách
2.5m/thanh · 60 thanh/hộp — chỉ nội thất
Bảng tổng hợp quy cách
Tra cứu nhanh cho kỹ sư QS, đại lý và bộ phận đặt hàng — mọi kích thước có thể sản xuất theo yêu cầu

HANCORPORATION
| Sản phẩm | Mã sản phẩm | Kích thước chính | Chiều dài | Đóng gói (thanh/hộp) |
| Hạng mục kết cấu |
| Nẹp vát góc uPVC | PCE0100 · 0200 · 0250 · 0300 | Vát 10/20/25/30mm | 2.5–3m | 50–100 |
| Hạng mục hoàn thiện (11 dòng) |
| Góc ngoài | PAB007S/R · PAB002S · PAB001S | Lớp trát 1–10mm | 3m / 2.5m* | 100 |
| Góc trong | PIB001S | Lớp trát 1–3mm | 2.5m | 200 |
| Ron âm — vữa tô trát | PGU0100–0200 · PGV0150–0500 | Rãnh 10–50mm (U/V) | 2m | 50–100 |
| Ron âm — vữa Skimcoat | PDJ0120 · PDJ0030 | Rãnh 3–12mm | 2.5m | 70–100 |
| Mép ốp + nút góc 3 chiều | PRT010O · PRT012C · PST012C · PRC0093 | Gạch dày 6–15mm | 2.5m | 120 |
| Gờ chặn | PPS0120 · PPS0150 | 15/35mm — trát ≥12mm | 2.5m | 60–120 |
| Điểm chuyển tiếp | PSD0030 | 12mm | 2.5m | 120 |
| Điểm dừng (chữ L / vảy cá) | PRS0150 · PBC0150 | 15mm — trát ≥15mm | 2.5m | 100 |
| Khe ngắt nước | PDL1220S (W/B) | Khe 12mm — trát ≥10mm | 2m | 60 |
| Ron phân cách chữ F | PSG1010F (W/B/G) | 10mm | 2.5m | 220 |
| Viền trần | PCT01201 · PCT01202 · PCT0500 | 12/50mm — th.cao ≥9mm | 2.5m | 50–100 |
| Hạng mục trang trí — phủ Nano Ultra (7 dòng, chỉ nội thất) |
| Ron âm Nano — vữa xây tô | Họ PGU/PGV (phủ Nano) | Rãnh 10–50mm (U/V) | 2m | 50–100 |
| Ron âm Nano — Skimcoat | Họ PDJ (phủ Nano) | Rãnh 3–12mm | 2.5m | 70–100 |
| Mép ốp Nano | Họ PRT/PST (phủ Nano) | Gạch 6/8/10/12mm | 2.5m | 60 |
| Gờ chặn Nano | Họ PPS (phủ Nano) | 15/35mm | 2.5m | 60–120 |
| Khe chuyển tiếp Nano — chữ T | Họ PSD (phủ Nano) | 12mm | 2.5m | 120 |
| Ron phân cách Nano — chữ F | Họ PSG1010F (phủ Nano) | 10mm | 2.5m | 220 |
| Viền trần Nano | Họ PCT (phủ Nano) | 12/50mm | 2.5m | 50–100 |
Ghi chú: (*) PAB007S/R, PAB002S dài 3m/thanh — riêng PAB001S dài 2.5m/thanh. Mọi kích thước có thể sản xuất theo yêu cầu riêng. Trọng lượng/mét dài từng dòng: liên hệ bộ phận kỹ thuật HAN.
Dự án tham chiếu & Liên hệ
Một số công trình tiêu biểu đã sử dụng sản phẩm HAN Corporation

HANCORPORATION
Tòa nhà Quốc Hội Việt Nam — Hà Nội
Vinhomes Ocean Park — Hà Nội
Thạch Bàn Lakeside — Long Biên
Vinhomes Golden River Ba Son — TP.HCM
Celadon City — TP.HCM
Aqua City — Biên Hòa
Novaworld Phan Thiết
Trường Đại học FPT — Cần Thơ
Vì sao chọn nẹp uPVC HAN?
Không gỉ sét — phù hợp môi trường ẩm, ven biển; thay thế nẹp kim loại tại vị trí dễ ăn mòn.
Đồng bộ với vữa — độ bền thanh nẹp tương thích độ bền lớp vữa/tấm ốp trong điều kiện khí hậu thông thường.
uPVC kỹ thuật riêng — compound do HAN phát triển: tăng độ cứng, đàn hồi, độ bóng, bền màu, kháng hóa chất.
Một hệ xuyên suốt — từ nẹp vát góc cốp pha đến nẹp hoàn thiện và trang trí Nano.
Sản phẩm được kiểm tra theo các phương pháp thử ASTM D638, D790, D1525, D648; hỗ trợ thi công đạt yêu cầu nghiệm thu theo TCVN 9377-2:2012 (công tác trát). Thông số theo công bố của HAN Corporation (hancorporation.vn) và bảng mã sản phẩm nội bộ 07/2026; quy cách có thể thay đổi theo yêu cầu sản xuất — vui lòng xác nhận khi đặt hàng. * "100% nhựa uPVC nguyên sinh, không hóa dẻo" là công bố chất lượng của nhà sản xuất. Khuyến cáo: mua qua đại lý chính thức hoặc trực tiếp từ HAN, bao bì ghi rõ mã sản phẩm, địa chỉ, số điện thoại. Tài liệu marketing — không thay thế hồ sơ kỹ thuật nghiệm thu.